Bản dịch của từ Feather banding trong tiếng Việt

Feather banding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feather banding(Noun)

fˈɛðəɹ bˈændɪŋ
fˈɛðəɹ bˈændɪŋ
01

Một kỹ thuật trong sinh học hoặc bảo tồn chim, nơi người ta đeo vòng trên chân chim để theo dõi hành trình di chuyển và thu thập dữ liệu.

This is a technique in biology or bird conservation where bands are placed on the birds' legs to track their movements and gather data.

这是一种在生物学或鸟类保护中常用的技术,研究人员会在鸟的腿上绑上环来监测它们的迁徙轨迹,并收集相关数据。

Ví dụ
02

Mẫu hoặc vết đặc trưng trên lông của chim, thường dùng để phân biệt các loài.

A distinctive mark or sign on a bird's feathers, often used to identify the species.

鸟羽上的独特花纹或标记,常用于识别鸟类的品种。

Ví dụ
03

Việc bắt và đánh dấu chim để nghiên cứu khoa học.

Practicing how to capture and mark birds for scientific research.

进行捕鸟和给鸟标记的实践,以便进行科学研究。

Ví dụ