Bản dịch của từ Feed back trong tiếng Việt

Feed back

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feed back(Noun)

fˈid bˈæk
fˈid bˈæk
01

Thông tin phản hồi về việc hệ thống (hoặc quy trình, sản phẩm, dịch vụ) hoạt động tốt như thế nào, được dùng để điều chỉnh hoặc cải thiện.

Information about how well a system is working that is used to make changes for improvement.

Ví dụ

Feed back(Verb)

fˈid bˈæk
fˈid bˈæk
01

Cho ai đó phản hồi, đưa ý kiến hoặc thông tin về việc họ đã làm — nói rõ cảm nhận, nhận xét hoặc góp ý để họ biết kết quả hoặc cách cải thiện.

To give someone a reaction or information.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh