Bản dịch của từ Feel hurt trong tiếng Việt
Feel hurt
Verb

Feel hurt(Verb)
fˈiːl hˈɜːt
ˈfiɫ ˈhɝt
01
Nhận thức được điều gì đó thông qua các giác quan, đặc biệt là các cảm giác vật lý
To perceive something through the senses, especially a physical sensation
通过感官,尤其是身体现象来察觉某事
Ví dụ
02
Cảm nhận hoặc trải qua một cảm xúc thường là cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.
Recognizing or experiencing an emotion is usually accompanied by feelings of pain or discomfort.
感受到某种情绪通常伴随着痛苦或不适的感觉。
Ví dụ
