Bản dịch của từ Feels sorry trong tiếng Việt

Feels sorry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feels sorry(Phrase)

fˈiːlz sˈɒri
ˈfiɫz ˈsɔri
01

cảm thấy hối hận hoặc nuối tiếc về điều đã làm

Feeling remorse or regret about something you've done

对自己所做的事情感到后悔或遗憾

Ví dụ
02

Để cảm nhận nỗi buồn hoặc thất vọng do tình cảnh của người khác gây ra

Feeling sad or disappointed about someone else's situation.

为他人的境况而感到悲伤或失望

Ví dụ
03

Thể hiện sự cảm thông hoặc thương xót cho điều không may của ai đó

Expressing sympathy or compassion for someone's misfortune.

对某人的不幸表示同情或怜悯

Ví dụ