feller
NounVerb
feller (Noun)
/fˈɛlɚ/
/fˈɛləɹ/
AI
Nghĩa 01
Người chuyên chặt hoặc đốn cây (làm nghề chặt cây, thường để khai hoang, lấy gỗ hoặc làm rừng).
a person who cuts down trees.
Ví dụ
Người chặt cây đã chặt năm cây cho công viên mới tuần trước.The feller cut down five trees for the new park last week.
Người chặt cây đã không làm việc trong cơn mưa lớn hôm qua.The feller did not work during the heavy rain yesterday.
feller (Verb)
/fˈɛlɚ/
/fˈɛləɹ/
AI
Ví dụ
Người chặt cây đã cắt cây sồi cũ tuần trước.The feller cut down the old oak tree last week.
Người chặt cây đã không dọn cành cây gãy trong công viên.The feller did not remove the fallen branches in the park.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feller" là một từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong phương ngữ của một số khu vực như miền Nam nước Mỹ. Nó có nghĩa là "người đàn ông" hoặc "gã" và thường mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "fellow", được sử dụng chính thức hơn và không phổ biến trong các phương ngữ. "Feller" có xu hướng được sử dụng trong văn nói hơn là trong văn viết.