Bản dịch của từ Fellow performer trong tiếng Việt
Fellow performer
Noun [U/C]

Fellow performer(Noun)
fˈɛləʊ pəfˈɔːmɐ
ˈfɛɫoʊ pɝˈfɔrmɝ
01
Người có đặc điểm hoặc vai trò cụ thể giống với người khác, thường trong môi trường làm việc
A person who shares a specific trait or role with another, usually in a professional context.
在职业背景下,某人与他人具有共同的特定特征或角色。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đồng sự hoặc người cộng tác trong một nỗ lực cụ thể
A colleague or collaborator in a specific field
某项事业中的合作伙伴或相关人士
Ví dụ
