Bản dịch của từ Female camera technician trong tiếng Việt

Female camera technician

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female camera technician(Phrase)

fˈɛmeɪl kˈæmərɐ tɛknˈɪʃən
ˈfiˈmeɪɫ ˈkæmɝə ˌtɛkˈnɪʃən
01

Một người phụ nữ vận hành hoặc sửa chữa máy ảnh, đặc biệt là trong sản xuất truyền hình hoặc phim ảnh.

A woman who specializes in operating or repairing cameras, especially in television or film production.

专门在电视或电影制作中操作或维修摄像机的女性

Ví dụ
02

Một thành viên trong đoàn làm phim chuyên về vận hành thiết bị máy quay

A crew member who specializes in operating filming equipment.

他们是摄制组中的一名成员,负责操控拍摄设备。

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm kỹ thuật vận hành camera, phụ nữ chuyên nghiệp

A female expert in charge of the technical aspects of camera operation.

一位负责摄影机操作技术的女性专业人士

Ví dụ