Bản dịch của từ Female sheep trong tiếng Việt
Female sheep
Noun [U/C]

Female sheep(Noun)
fˈɛmeɪl ʃˈiːp
ˈfiˈmeɪɫ ˈʃip
01
Dùng theo nghĩa tập hợp để chỉ các con cừu cái trong một đàn.
Used in a collective sense to refer to female sheep within a flock
Ví dụ
02
Một con cừu cái trưởng thành, đặc biệt là con đã có cừu con.
An adult female sheep especially one that has had lambs
Ví dụ
03
Một con cái thuộc về loài cừu.
A female member of a sheep species
Ví dụ
