Bản dịch của từ Female sovereign trong tiếng Việt

Female sovereign

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Female sovereign(Idiom)

01

Một người phụ nữ trị vì với tư cách là quốc vương của một bang hoặc vùng lãnh thổ.

A woman who reigns as the monarch of a state or territory.

女王 - 指作为国家或领土君主的女性统治者

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả một nữ hoàng trong bối cảnh chủ quyền.

A term used to describe a queen in the context of sovereignty.

女王 - 指在主权背景下的女性君主

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh