Bản dịch của từ Fenugreek trong tiếng Việt

Fenugreek

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fenugreek(Noun)

fˈɛnugɹik
fˈɛnjʊgɹik
01

Một loại cây thảo có hoa màu trắng thuộc họ đậu, hạt có mùi thơm dùng làm gia vị, thường xay nhỏ và dùng trong bột cà ri hoặc các món ăn để tạo hương vị.

A whiteflowered herbaceous plant of the pea family with aromatic seeds that are used for flavouring especially ground and used in curry powder.

一种有白色花朵的香草植物,种子用于调味,常用于咖喱粉中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh