Bản dịch của từ Ferrying trong tiếng Việt

Ferrying

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferrying(Verb)

fˈɛɹiɪŋ
fˈɛɹiɪŋ
01

Hành động chở hoặc đưa người, hàng hóa bằng thuyền hoặc phương tiện khác qua sông hoặc một đoạn nước hẹp.

The act of carrying people or things in a boat or other vehicle across a river or narrow piece of water.

Ví dụ

Dạng động từ của Ferrying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ferry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ferried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ferried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ferries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ferrying

Ferrying(Noun)

ˈfɛ.ri.ɪŋ
ˈfɛ.ri.ɪŋ
01

Hoạt động vận chuyển phương tiện, hàng hóa bằng thuyền hoặc phà qua sông hoặc đoạn nước hẹp.

The transporting of vehicles or goods by boat across a river or narrow piece of water.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ