Bản dịch của từ Fervid trong tiếng Việt

Fervid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fervid(Adjective)

fˈɝvəd
fˈɝɹvɪd
01

Mô tả cảm giác rất nóng, nung đỏ hoặc rực cháy; cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ, say sưa và mãnh liệt.

Hot, burning, or glowing.

Ví dụ
02

Diễn tả cảm xúc rất mãnh liệt, nhiệt thành hoặc say sưa đến mức có khi quá mức hoặc thái quá.

Intensely enthusiastic or passionate, especially to an excessive degree.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ