Anh - Việt

Bản dịch của từ Fiberfill trong tiếng Việt

fiberfill

Noun

fiberfill (Noun)

/fˈaɪbɚfˌɪl/
/fˈaɪbɚfˌɪl/
AI

Nghĩa 01

Vật liệu tổng hợp được sử dụng để cách nhiệt và làm đệm trong nhiều sản phẩm.

A synthetic material used for insulation and padding in various products.

Ví dụ
Nhiều chiếc áo khoác sử dụng bông nhân tạo để ấm vào mùa đông.Many jackets use fiberfill for warmth during winter months.
Bông nhân tạo không được sử dụng trong các sản phẩm thân thiện với môi trường.Fiberfill is not used in eco-friendly products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại nhân nhẹ được làm từ sợi polyester, thường được sử dụng trong việc chần và chăn.

A lightweight filling made from polyester fibers, often used in quilting and comforters.

Ví dụ
Fiberfill thường được sử dụng trong trang trí sự kiện xã hội và chăn.Fiberfill is commonly used in social event decorations and comforters.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của fiberfill trong các buổi tụ họp xã hội.Many people do not realize fiberfill's importance in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vật liệu giống như sợi tự nhiên, thường được sử dụng để nhồi trong gối và đệm.

Material resembling natural fibers, used especially for stuffing in pillows and cushions.

Ví dụ
Nhiều chiếc gối sử dụng bông nhân tạo để thoải mái và hỗ trợ khi ngủ.Many pillows use fiberfill for comfort and support during sleep.
Không phải tất cả các đệm đều chứa bông nhân tạo; một số sử dụng xốp.Not all cushions contain fiberfill; some use foam instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa