Bản dịch của từ Fictitious claims trong tiếng Việt
Fictitious claims
Noun [U/C]

Fictitious claims(Noun)
fɪktˈɪʃəs klˈeɪmz
fɪkˈtɪʃəs ˈkɫeɪmz
Ví dụ
02
Những tuyên bố hoặc khẳng định thiếu bằng chứng hoặc thiếu cơ sở.
Statements or assertions that lack evidence or substantiation
Ví dụ
