Bản dịch của từ Fidgets trong tiếng Việt
Fidgets

Fidgets (Noun)
Many students fidgets during long lectures at the university.
Nhiều sinh viên thường cử động nhỏ trong các buổi giảng dài ở trường đại học.
She does not fidgets when speaking to large crowds at events.
Cô ấy không cử động nhỏ khi nói chuyện với đám đông lớn tại sự kiện.
Do you notice how he fidgets during social gatherings?
Bạn có nhận thấy anh ấy cử động nhỏ trong các buổi gặp gỡ xã hội không?
Fidgets (Verb)
She often fidgets during long social meetings at work.
Cô ấy thường ngọ nguậy trong các cuộc họp xã hội dài ở công ty.
He doesn't fidget when speaking in front of large crowds.
Anh ấy không ngọ nguậy khi nói trước đám đông lớn.
Do you fidget when you feel nervous at social events?
Bạn có ngọ nguậy khi cảm thấy lo lắng trong các sự kiện xã hội không?
Dạng động từ của Fidgets (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fidget |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fidgetted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fidgetted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fidgets |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fidgetting |
Họ từ
Từ "fidgets" là danh từ số nhiều, dùng để chỉ hành động hoặc thói quen di chuyển thân thể một cách không yên ổn, thường liên quan đến sự lo âu hoặc thích thú. Trong tiếng Anh Mỹ, "fidgeting" được xem là một hành động tự nhiên trong môi trường căng thẳng, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh sự không thoải mái hoặc ngượng ngùng khi sử dụng từ này. Không có sự khác biệt lớn về cách phát âm, nhưng "fidget" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn trong tình huống không thoải mái.
Từ "fidgets" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "fidget", xuất phát từ tiếng Middle English "fijeten". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này từ ngôn ngữ đại bắc Âu, có thể liên quan đến từ "fit", mang nghĩa là "cảnh trạng" hay "hành động không yên". Trải qua lịch sử, "fidgets" đã phát triển để chỉ hành động không ngừng di chuyển hoặc vi hành, thường diễn ra khi con người cảm thấy hồi hộp hoặc lo âu, phù hợp với ý nghĩa hiện tại liên quan đến sự không an tâm.
Từ "fidgets" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nói và viết, khi thảo luận về hành vi và cách thức điều chỉnh căng thẳng. Trong những văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc giáo dục để mô tả các hành vi không tự giác, phản ánh sự lo âu hoặc hồi hộp. Sự xuất hiện của từ này cũng có thể thấy trong các cuộc trò chuyện thường ngày khi nói về trẻ em hoặc người lớn có thói quen làm động tác tay chân khi không thoải mái.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp