Bản dịch của từ Field strength trong tiếng Việt
Field strength
Noun [U/C]

Field strength(Noun)
fˈiːld strˈɛŋθ
ˈfiɫd ˈstrɛŋθ
Ví dụ
02
Cường độ của lực tác dụng lên một điện tích đơn vị trong các lĩnh vực vật lý hoặc kỹ thuật thường được gọi là cường độ trường điện
The intensity of the force exerted by a field on a unit charge is typically discussed in physics or engineering contexts.
在物理或工程领域中,描述场对单位电荷施加的力的大小通常被称为力的强度。
Ví dụ
