Bản dịch của từ Fight back trong tiếng Việt
Fight back

Fight back (Verb)
(động từ nội động) tự vệ, phản kháng bằng hành động đánh lại hoặc chống trả khi bị tấn công hoặc bị gây hại.
Intransitive to defend oneself by fighting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong thể thao) phản công, lật ngược thế trận khi đang thua; thu hẹp và vượt qua khoảng cách điểm để từ chỗ bị dẫn trở thành người dẫn trước hoặc cân bằng tỷ số.
Intransitive in sports to overturn a losing deficit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố kìm nén (cảm xúc, nước mắt, v.v.)
Transitive to repress to struggle to repress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fight back" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phản kháng hoặc chống lại một hành động, ý kiến hoặc sự tấn công nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "fight back" thường mang nghĩa tích cực hơn, biểu thị sự kiên cường trong việc đối phó với khó khăn hoặc áp bức.
"Fight back" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phản kháng hoặc chống lại một hành động, ý kiến hoặc sự tấn công nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "fight back" thường mang nghĩa tích cực hơn, biểu thị sự kiên cường trong việc đối phó với khó khăn hoặc áp bức.
