Anh - Việt

Bản dịch của từ Fight back trong tiếng Việt

fight back

Verb

fight back (Verb)

/fˈaɪt bˈæk/
/fˈaɪt bˈæk/
AI

Nghĩa 01

(trong thể thao) phản công, lật ngược thế trận khi đang thua; thu hẹp và vượt qua khoảng cách điểm để từ chỗ bị dẫn trở thành người dẫn trước hoặc cân bằng tỷ số.

intransitive in sports to overturn a losing deficit.

Ví dụ
Đội sẽ chiến đấu để trở lại sau khi thua hiệp một.The team will fight back after losing the first half.
Họ đã không chiến đấu để trở lại trong trận đấu cuối cùng với City.They did not fight back during the last match against City.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cố kìm nén (cảm xúc, nước mắt, v.v.)

transitive to repress to struggle to repress.

Ví dụ
Mọi người chống lại sự bất công trong các cuộc biểu tình ở Washington, D.C.People fight back against injustice during protests in Washington, D.C.
Công dân không chống lại tham nhũng trong chính quyền địa phương.Citizens do not fight back against corruption in their local governments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ nội động) tự vệ, phản kháng bằng hành động đánh lại hoặc chống trả khi bị tấn công hoặc bị gây hại.

intransitive to defend oneself by fighting.

Ví dụ
Mọi người phải chống lại bất công xã hội trong cộng đồng của họ.People must fight back against social injustice in their communities.
Họ không chống lại khi phải đối mặt với sự phân biệt tại nơi làm việc.They do not fight back when faced with discrimination at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh