Bản dịch của từ Fighting system trong tiếng Việt
Fighting system
Noun [U/C]

Fighting system(Noun)
fˈaɪtɪŋ sˈɪstəm
ˈfaɪtɪŋ ˈsɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp có tổ chức trong việc đào tạo và thi đấu thể thao võ thuật hoặc thể thao đối kháng.
An organized approach to training and competition in martial arts or combat sports
Ví dụ
