Bản dịch của từ Fighting system trong tiếng Việt

Fighting system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fighting system(Noun)

fˈaɪtɪŋ sˈɪstəm
ˈfaɪtɪŋ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống các kỹ thuật và phương pháp được sử dụng trong chiến đấu thể chất

A system of techniques and methods used in physical combat

Ví dụ
02

Khung chiến lược trong đó các phong cách và kỹ thuật chiến đấu khác nhau được tích hợp.

The strategic framework within which various fighting styles and techniques are integrated

Ví dụ
03

Một phương pháp có tổ chức trong việc đào tạo và thi đấu thể thao võ thuật hoặc thể thao đối kháng.

An organized approach to training and competition in martial arts or combat sports

Ví dụ