Bản dịch của từ Figure a fee trong tiếng Việt

Figure a fee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figure a fee(Phrase)

fˈɪɡjɔː ˈɑː fˈiː
ˈfɪɡjɝ ˈɑ ˈfi
01

Để tính toán số tiền cần thiết hoặc số tiền phải trả.

To calculate an amount of money required or owed

Ví dụ
02

Để xác định chi phí của một thứ gì đó

To determine the cost of something

Ví dụ
03

Để ước lượng hoặc xác định một khoản phí

To estimate or find out a charge

Ví dụ