Anh - Việt

Bản dịch của từ Filarial trong tiếng Việt

filarial

Adjective

filarial (Adjective)

/fɪlˈɛɹil/
/fɪlˈɛɹil/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) về bệnh giun chỉ hoặc liên quan đến các con giun chỉ nhỏ gây nhiễm trùng trong cơ thể.

medicine Of or pertaining to the microscopic parasitic worms known as filaria or an infestation thereof.

Ví dụ
Nhiễm filarial ảnh hưởng đến hàng triệu người ở các vùng nhiệt đới như châu Phi.Filarial infections affect millions of people in tropical regions like Africa.
Bệnh filarial không phổ biến ở các nước phát triển như Mỹ.Filarial diseases are not common in developed countries like the USA.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh