Bản dịch của từ Filch trong tiếng Việt

Filch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filch(Verb)

fɪltʃ
fˈɪltʃ
01

Lén lấy hoặc móc túi những thứ có giá trị nhỏ một cách nhẹ nhàng, không chính thức (ví dụ: lấy vụng một món đồ nhỏ mà người khác không để ý).

Pilfer or steal something especially an item of small value in a casual way.

偷偷拿走小物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Filch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Filch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Filched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Filched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Filches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Filching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ