Bản dịch của từ File a claim trong tiếng Việt
File a claim
Phrase

File a claim(Phrase)
fˈaɪl ə klˈeɪm
fˈaɪl ə klˈeɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Yêu cầu chính thức về việc bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp
To formally request compensation or resolve a dispute.
正式提出赔偿要求或解决争议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
