Bản dịch của từ File off trong tiếng Việt
File off
Verb

File off(Verb)
faɪl ɑf
faɪl ɑf
Ví dụ
02
Để loại bỏ bằng phẫu thuật hoặc chỉnh sửa
Remove it through surgical removal or correction.
通过手术移除或矫正以解决问题
Ví dụ
File off

Để loại bỏ bằng phẫu thuật hoặc chỉnh sửa
Remove it through surgical removal or correction.
通过手术移除或矫正以解决问题