Bản dịch của từ Fill-in-the-blank test trong tiếng Việt
Fill-in-the-blank test
Noun [U/C]

Fill-in-the-blank test(Noun)
fˈɪlɪnθəblˌæŋk tˈɛst
ˈfɪɫɪnθəˈbɫæŋk ˈtɛst
01
Một dạng đề thi yêu cầu thí sinh cung cấp thông tin vào các ô đã được quy định sẵn.
A test format requires candidates to fill in the designated spaces with their information.
这是一种测试格式,要求应试者在指定位置填写信息。
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại bài đánh giá trong đó học sinh hoàn thiện câu bằng cách điền vào chỗ trống các từ hoặc cụm từ thiếu.
It's a type of assessment where students complete sentences by supplying the missing words or phrases.
这是一种评估形式,学生通过填写缺失的单词或短语来完成句子。
Ví dụ
