Bản dịch của từ Fill-in-the-blank test trong tiếng Việt

Fill-in-the-blank test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill-in-the-blank test(Noun)

fˈɪlɪnθəblˌæŋk tˈɛst
ˈfɪɫɪnθəˈbɫæŋk ˈtɛst
01

Một dạng đề thi yêu cầu thí sinh cung cấp thông tin vào các ô đã được quy định sẵn.

A test format requires candidates to fill in the designated spaces with their information.

这是一种测试格式,要求应试者在指定位置填写信息。

Ví dụ
02

Phương pháp đánh giá dùng để đo lường kiến thức hoặc khả năng hiểu biết

An assessment method used to measure knowledge or understanding.

用来衡量知识或理解力的评估方法

Ví dụ
03

Loại bài đánh giá trong đó học sinh hoàn thiện câu bằng cách điền vào chỗ trống các từ hoặc cụm từ thiếu.

It's a type of assessment where students complete sentences by supplying the missing words or phrases.

这是一种评估形式,学生通过填写缺失的单词或短语来完成句子。

Ví dụ