Bản dịch của từ Filled tile trong tiếng Việt
Filled tile
Noun [U/C]

Filled tile(Noun)
fˈɪld tˈaɪl
ˈfɪɫd ˈtaɪɫ
01
Gạch đã được trét chất liệu để đạt mục đích cụ thể như xây dựng
A brick has been filled with a material to serve a specific purpose, like construction.
一块砖被填充了某种材料,以达到特定的目的,比如用来建造。
Ví dụ
02
Gạch lát đã được phủ kín hoặc chiếm dụng, thường đi kèm với các vật liệu trang trí hoặc phục vụ chức năng
A brick is typically covered entirely or occupied by decorative or functional materials.
一个完全覆盖或占据的瓷砖,通常带有装饰性或功能性的材料
Ví dụ
