Bản dịch của từ Filming set trong tiếng Việt

Filming set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filming set(Noun)

fˈɪlmɪŋ sˈɛt
ˈfɪɫmɪŋ ˈsɛt
01

Một khu vực được thiết kế đặc biệt để quay phim

An area specifically designed for making films

Ví dụ
02

Bố cục vật lý bao gồm đạo cụ và thiết bị cho việc quay phim.

The physical setup that includes the scene props and equipment for the filming

Ví dụ
03

Một địa điểm nơi phim được quay hoặc ghi hình

A location where a film is shot or recorded

Ví dụ