Bản dịch của từ Final game trong tiếng Việt

Final game

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final game(Phrase)

fˈaɪnəl ɡˈeɪm
ˈfaɪnəɫ ˈɡeɪm
01

Trận đấu cuối cùng trong một sự kiện thể thao

The concluding game in a sporting event

Ví dụ
02

Một trận đấu quyết định người thắng cuộc của giải đấu.

A crucial game that determines the winner of a tournament

Ví dụ
03

Trận đấu cuối cùng trong một loạt trận hoặc một cuộc thi

The last match in a series or competition

Ví dụ