Bản dịch của từ Final say trong tiếng Việt

Final say

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final say(Verb)

fˈaɪnəl sˈeɪ
fˈaɪnəl sˈeɪ
01

Có quyền quyết định cuối cùng hoặc có tiếng nói cuối cùng về một vấn đề nào đó (nghĩa là chỉ ý kiến của người này là được chấp nhận, không ai có thể thay đổi).

To have the final word or authority on a particular matter.

Ví dụ

Final say(Noun)

fˈaɪnəl sˈeɪ
fˈaɪnəl sˈeɪ
01

Quyết định cuối cùng hoặc sự chấp thuận cuối cùng dành cho một vấn đề nào đó — tức là lời nói sau cùng, không thể thay đổi hoặc phải tuân theo.

The ultimate decision or approval given on a particular issue.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh