Bản dịch của từ Finalise trong tiếng Việt

Finalise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finalise(Verb)

fˈaɪnəlˌaɪz
ˈfaɪnəˌɫaɪz
01

Để đi đến quyết định hoặc thỏa thuận về một vấn đề nào đó

To reach a decision or agreement on something

Ví dụ
02

Hoàn thành hoặc làm cho chính thức

To complete or make final

Ví dụ
03

Để làm cho điều gì đó rõ ràng và chắc chắn

To make something definite or certain

Ví dụ