Bản dịch của từ Find food trong tiếng Việt

Find food

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find food(Phrase)

fˈɪnd fˈʊd
ˈfɪnd ˈfud
01

Tìm ra hoặc xác định một cái gì đó để ăn.

To discover or locate something to eat

Ví dụ
02

Tìm kiếm và có được một bữa ăn.

To search for and obtain a meal

Ví dụ
03

Xác định các nguồn thức ăn.

To identify sources of nourishment

Ví dụ