Bản dịch của từ Finding water trong tiếng Việt

Finding water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finding water(Phrase)

fˈaɪndɪŋ wˈɔːtɐ
ˈfaɪndɪŋ ˈwɔtɝ
01

Một nguồn tài nguyên quan trọng cho sự sống sót

An important resource for survival

Ví dụ
02

Hành động khám phá nguồn nước

The act of discovering water sources

Ví dụ
03

Một hoạt động thường được thực hiện trong việc khám phám thiên nhiên.

An activity often undertaken in wilderness exploration

Ví dụ