Bản dịch của từ Fine eye trong tiếng Việt
Fine eye
Noun [U/C]

Fine eye(Noun)
fˈaɪn ˈaɪ
ˈfaɪn ˈaɪ
01
Khả năng đánh giá các phẩm chất thẩm mỹ
The ability to appreciate aesthetic qualities
Ví dụ
Ví dụ
03
Mắt biết nhìn nhận hoặc tinh tường
An eye that is discerning or perceptive
Ví dụ
