Bản dịch của từ Fine eye trong tiếng Việt

Fine eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine eye(Noun)

fˈaɪn ˈaɪ
ˈfaɪn ˈaɪ
01

Khả năng đánh giá các phẩm chất thẩm mỹ

The ability to appreciate aesthetic qualities

Ví dụ
02

Một khả năng quan trọng để nhận thức những chi tiết tinh tế hoặc sắc thái trong nghệ thuật.

A critical ability to perceive subtle details or nuances in art

Ví dụ
03

Mắt biết nhìn nhận hoặc tinh tường

An eye that is discerning or perceptive

Ví dụ