Bản dịch của từ Fine line trong tiếng Việt

Fine line

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine line(Idiom)

01

Một sự khác biệt tinh tế giữa hai điều.

A subtle distinction between two things.

Ví dụ
02

Điểm mà tại đó một vật thay đổi thành một vật khác.

A point at which something changes into something else.

Ví dụ
03

Một biên độ sai số hẹp.

A narrow margin of error.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh