Bản dịch của từ Fine sand trong tiếng Việt

Fine sand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine sand(Noun)

fˈaɪn sˈænd
ˈfaɪn ˈsænd
01

Một loại chất liệu đất gồm các hạt nhỏ hơn viên sỏi nhưng lớn hơn phù sa.

A type of soil material made up of smaller particles than coarse sand but larger than mud.

一种土壤材料,由比砂粒细但比粉质细的微粒组成。

Ví dụ
02

Một tài nguyên thiên nhiên có thể dùng trong xây dựng hoặc làm thành phần của bê tông

Natural resources can be used in construction or as an ingredient in concrete.

自然资源可以用作建筑材料,也可以作为混凝土的一部分。

Ví dụ
03

Một thành phần của hệ sinh thái đa dạng thường xuất hiện ở bãi biển hoặc lòng sông.

A component of various ecosystems, commonly found on beaches or riverbeds.

一种常见于海滩或河床的生态系统组成部分

Ví dụ