Bản dịch của từ Fine sand trong tiếng Việt
Fine sand
Noun [U/C]

Fine sand(Noun)
fˈaɪn sˈænd
ˈfaɪn ˈsænd
Ví dụ
02
Một tài nguyên thiên nhiên có thể dùng trong xây dựng hoặc làm thành phần của bê tông
Natural resources can be used in construction or as an ingredient in concrete.
自然资源可以用作建筑材料,也可以作为混凝土的一部分。
Ví dụ
