Bản dịch của từ Fine-tune weight trong tiếng Việt

Fine-tune weight

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine-tune weight(Verb)

fˈaɪntjuːn wˈeɪt
ˈfaɪnˈtun ˈweɪt
01

Thực hiện các chỉnh sửa nhỏ để nâng cao hiệu suất hoặc hiệu quả của một thứ gì đó

Make small adjustments to improve the performance or efficiency of something.

进行一些微调以提升某事的表现或效率

Ví dụ
02

Điều chỉnh một cách chính xác hoặc tinh vi

Adjust in a precise or sophisticated way

精确或细致地调整某物

Ví dụ
03

Nâng cao kỹ năng hoặc khả năng thông qua luyện tập hoặc hoàn thiện

To improve a skill or ability through practice or refinement

通过训练或完善来提升一项技能或能力

Ví dụ