Anh - Việt

Bản dịch của từ Fingerprinted trong tiếng Việt

fingerprinted

NounVerb

fingerprinted (Noun)

/fˈɪŋgɚpɹɪntɪd/
/fˈɪŋgɚpɹɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Dấu vân tay: vết in hoặc dấu để lại trên bề mặt do đầu ngón tay của một người chạm vào, thường dùng để nhận dạng cá nhân.

An impression or mark made on a surface by a persons fingertip especially as used for identification.

Ví dụ
Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của John sau khi bắt giữ tuần trước.The police fingerprinted John after his arrest last week.
Họ đã không lấy dấu vân tay của ai tại trung tâm cộng đồng hôm qua.They did not fingerprint anyone at the community center yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fingerprinted (Verb)

/fˈɪŋgɚpɹɪntɪd/
/fˈɪŋgɚpɹɪntɪd/
AI

Nghĩa 01

Lấy dấu vân tay của một người (nhận dấu vân tay từ tay hoặc ngón tay để ghi lại/đưa vào hồ sơ).

Take fingerprints from a person or their hands.

Ví dụ
Cảnh sát đã lấy dấu vân tay của John sau vụ cướp trên phố Main.The police fingerprinted John after the robbery on Main Street.
Họ đã không lấy dấu vân tay của các nhân chứng tại sự kiện xã hội.They did not fingerprint the witnesses at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fingerprinted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fingerprint

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fingerprinted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fingerprinted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fingerprints

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fingerprinting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh