Bản dịch của từ First day of school trong tiếng Việt

First day of school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First day of school(Phrase)

fˈɜːst dˈeɪ ˈɒf skˈuːl
ˈfɝst ˈdeɪ ˈɑf ˈskuɫ
01

Một ngày mà học sinh được giới thiệu với một môi trường học tập mới

A day when students get acquainted with a new learning environment.

学生们初次踏入全新的学习氛围

Ví dụ
02

Một sự kiện quan trọng đánh dấu bước khởi đầu của giáo dục chính quy

An important event marking the beginning of formal education.

这是标志着正式教育开始的一项重要事件。

Ví dụ
03

Ngày đầu tiên đi học lần đầu hoặc bắt đầu năm học mới

The first day of school could be someone's very first or simply the beginning of a new academic year.

开学的第一天,可能是人生中的第一次,也可能是新学年的开始。

Ví dụ