Bản dịch của từ First day of school trong tiếng Việt
First day of school
Phrase

First day of school(Phrase)
fˈɜːst dˈeɪ ˈɒf skˈuːl
ˈfɝst ˈdeɪ ˈɑf ˈskuɫ
01
Một ngày mà học sinh được giới thiệu với một môi trường học tập mới
A day when students get acquainted with a new learning environment.
学生们初次踏入全新的学习氛围
Ví dụ
Ví dụ
