Bản dịch của từ First floor trong tiếng Việt

First floor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First floor(Phrase)

fˈɜːst flˈɔː
ˈfɝst ˈfɫɔr
01

Trong một số ngữ cảnh, từ này đề cập đến mặt đất nói chung, đặc biệt trong tiếng Anh Bắc Mỹ.

In certain contexts, this term refers specifically to the ground itself, especially in North American English.

在某些语境中,特别是在北美英语里,指的就是地面本身。

Ví dụ
02

Mức độ của một tòa nhà trên mặt đất thường là nơi ở hoặc văn phòng.

The upper floors of a building are typically where you find apartments or offices, sitting above the ground level.

建筑物的楼层位于底层之上,通常是住宅或办公场所所在。

Ví dụ
03

Tầng đầu tiên của một công trình, nơi đặt lối vào trong một số thiết kế kiến trúc

The first level of a structure, which includes an entryway in certain architectural designs.

在某些建筑设计中,入口所在的结构第一层

Ví dụ