Anh - Việt

Bản dịch của từ First generation trong tiếng Việt

first generation

Noun

first generation (Noun)

/fɝˈst dʒˌɛnɚˈeɪʃən/
/fɝˈst dʒˌɛnɚˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Bản đầu tiên hoặc mẫu của một cái gì đó trước khi các phiên bản hoặc cập nhật sau được phát hành.

The first version or model of something before later versions or updates are released.

Ví dụ
Thế hệ đầu tiên của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.The first generation of smartphones changed how we communicate daily.
Thế hệ đầu tiên của xe điện không có quãng đường dài.The first generation of electric cars did not have long ranges.

Nghĩa 02

Sản phẩm hoặc công nghệ ban đầu được sản xuất.

The initial production of a new product or technology.

Ví dụ
Thế hệ đầu tiên của điện thoại thông minh đã cách mạng hóa giao tiếp vào năm 2007.The first generation of smartphones revolutionized communication in 2007.
Thế hệ đầu tiên của xe điện không bán chạy.The first generation of electric cars did not sell well.

Nghĩa 03

Thế hệ đầu tiên của một nhóm hoặc gia đình sau một sự thay đổi quan trọng hoặc di cư.

The first cohort of individuals originating from a particular family or group after a significant change or immigration.

Ví dụ
Bố mẹ tôi là thế hệ đầu tiên di cư từ Việt Nam.My parents are first generation immigrants from Vietnam.
Nhiều sinh viên thế hệ đầu tiên gặp khó khăn đặc biệt ở đại học.Many first generation students face unique challenges in college.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh