ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
First move
Bước đi đầu tiên trong chuỗi các hành động, đặc biệt trong các trò chơi hoặc cuộc đàm phán
The first move in a sequence of actions during a game or negotiation.
这是在游戏或谈判中执行的一系列特殊动作中的第一步行为。
Bước đầu hay quyết định đầu tiên trong một quy trình hoặc hoạt động
The first step or decision made during a process or activity.
这是在某个过程中或活动中作出的第一步或决定。
Cơ hội để tiên phát trong một tình huống thường mang lại lợi thế.
Taking early action usually gives you an advantage in a situation.
先发制人通常能带来先机。