Bản dịch của từ First move trong tiếng Việt
First move
Phrase

First move(Phrase)
fˈɜːst mˈuːv
ˈfɝst ˈmuv
Ví dụ
Ví dụ
03
Cơ hội hành động trước trong một tình huống thường mang lại lợi thế
The opportunity to act first in a situation often conferring an advantage
Ví dụ
