Bản dịch của từ First move trong tiếng Việt

First move

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First move(Phrase)

fˈɜːst mˈuːv
ˈfɝst ˈmuv
01

Hành động đầu tiên được thực hiện trong một chuỗi hành động đặc biệt trong trò chơi hoặc đàm phán

The initial action taken in a sequence of actions especially in games or negotiations

Ví dụ
02

Bước đầu tiên hoặc quyết định được đưa ra trong một quá trình hoặc hoạt động

The first step or decision made in a process or activity

Ví dụ
03

Cơ hội hành động trước trong một tình huống thường mang lại lợi thế

The opportunity to act first in a situation often conferring an advantage

Ví dụ