Bản dịch của từ First-party trong tiếng Việt

First-party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-party(Noun)

fˈɜːstpɑːti
ˈfɝstˈpɑrti
01

Bên nguyên gốc trong một giao dịch, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

The original party in a transaction especially in a legal context

Ví dụ
02

Một công ty bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.

A company that sells products directly to consumers

Ví dụ
03

Bên đầu tiên trong một thỏa thuận hợp đồng

The first party in a contractual agreement

Ví dụ