Bản dịch của từ First take trong tiếng Việt

First take

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First take(Noun)

fˈɜːst tˈeɪk
ˈfɝst ˈteɪk
01

Một cái nhìn sơ bộ về một dự án hoặc khái niệm

A preliminary look at a project or concept

Ví dụ
02

Một nỗ lực ban đầu về điều gì đó

An initial attempt at something

Ví dụ
03

Phiên bản đầu tiên của một thứ gì đó trước khi có sự thay đổi hoặc cải tiến.

The first version of something before changes or improvements are made

Ví dụ