Bản dịch của từ First take trong tiếng Việt
First take
Noun [U/C]

First take(Noun)
fˈɜːst tˈeɪk
ˈfɝst ˈteɪk
01
Một cái nhìn sơ bộ về một dự án hoặc khái niệm
A preliminary look at a project or concept
Ví dụ
First take

Một cái nhìn sơ bộ về một dự án hoặc khái niệm
A preliminary look at a project or concept