Bản dịch của từ Fit as a fiddle trong tiếng Việt

Fit as a fiddle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit as a fiddle(Phrase)

fˈɪt ˈæz ə fˈɪdəl
fˈɪt ˈæz ə fˈɪdəl
01

Hoàn toàn phù hợp hoặc thích hợp.

Completely suitable or appropriate.

完全合适或适用。

Ví dụ
02

Trong tình trạng tốt hoặc xuất sắc; hoặc phù hợp với yêu cầu của bản thân.

In good or excellent condition; or suitable for someone's needs.

状况良好或极佳;或符合某人的需求。

Ví dụ
03

Trong tình trạng sức khỏe tốt hoặc thể trạng khỏe mạnh.

In good health or physical condition.

身体状况良好,体能也不错。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh