Bản dịch của từ Fitness center trong tiếng Việt

Fitness center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness center(Noun)

fˈɪtnəs sˈɛntɚ
fˈɪtnəs sˈɛntɚ
01

Một cơ sở hoặc trung tâm cung cấp các dịch vụ tập luyện và trang thiết bị thể dục đa dạng.

A facility or establishment that offers various fitness and exercise services and equipment.

这是一家提供各种体育和健身设施与服务的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi mà mọi người đến để nâng cao sức khỏe thể chất qua các buổi tập luyện và huấn luyện.

This is a place where individuals go to improve their physical health through exercise and training.

这是一个人们通过锻炼和训练来改善身体健康的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một môi trường chú trọng thúc đẩy sức khỏe thể chất và thể lực.

A setting focused on improving physical health and fitness.

这是一个注重提高身体健康和体能的环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh