Bản dịch của từ Fitness club trong tiếng Việt
Fitness club
Noun [U/C]

Fitness club(Noun)
fˈɪtnəs klˈʌb
ˈfɪtnəs ˈkɫəb
Ví dụ
02
Một nhóm hoặc tổ chức tập trung vào việc thúc đẩy sức khỏe và thể chất thông qua nhiều hoạt động khác nhau.
A group or organization focused on promoting health and fitness through various activities
Ví dụ
03
Một tổ chức dựa trên hội viên cung cấp quyền truy cập vào thiết bị tập gym và các nguồn lực thể dục.
A membershipbased organization that provides access to gym equipment and fitness resources
Ví dụ
