Bản dịch của từ Fitness enthusiasts trong tiếng Việt

Fitness enthusiasts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness enthusiasts(Noun)

fˈɪtnəs ɛnθjˈuːzɪˌæsts
ˈfɪtnəs ɛnˈθuziˌæsts
01

Một người rất đam mê thể hình và thường xuyên tham gia các hoạt động tập luyện hoặc thể dục thể thao.

He is very health-conscious and regularly engages in sports and fitness activities.

他非常重视身体健康,经常参与各种体育锻炼活动。

Ví dụ
02

Một người tích cực thúc đẩy và ca ngợi lối sống lành mạnh qua việc tập thể dục và dinh dưỡng

An individual supporter who promotes and celebrates a healthy lifestyle through exercise and proper nutrition.

有个人热衷于提倡和推崇健康的生活方式,鼓励人们通过锻炼和合理饮食来保持身心健康。

Ví dụ
03

Một thành viên trong cộng đồng hoặc nhóm hướng tới việc hỗ trợ và thúc đẩy các hoạt động thể hình.

A community or group dedicated to supporting and promoting sports activities.

一个致力于支持和推广健身活动的社区成员或团体成员

Ví dụ