Bản dịch của từ Fitness schedules trong tiếng Việt

Fitness schedules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness schedules(Noun)

fˈɪtnəs skˈɛdjuːlz
ˈfɪtnəs ˈʃɛdʒuɫz
01

Một kế hoạch để đạt được các mục tiêu thể hình cụ thể

A plan for achieving specific fitness goals

Ví dụ
02

Thời gian và cách tổ chức các hoạt động hoặc lớp học thể dục thể thao

The timing and organization of fitness activities or classes

Ví dụ
03

Một chương trình phác thảo các bài tập và hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe thể chất.

A program outlining exercises and activities intended to improve physical fitness

Ví dụ