Bản dịch của từ Fitness schedules trong tiếng Việt
Fitness schedules
Noun [U/C]

Fitness schedules(Noun)
fˈɪtnəs skˈɛdjuːlz
ˈfɪtnəs ˈʃɛdʒuɫz
Ví dụ
02
Thời gian và cách tổ chức các hoạt động hoặc lớp học thể dục thể thao
The timing and organization of fitness activities or classes
Ví dụ
