Bản dịch của từ Fitting details trong tiếng Việt

Fitting details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitting details(Noun)

fˈɪtɪŋ dˈɛteɪlz
ˈfɪtɪŋ ˈdɛteɪɫz
01

Các chi tiết phù hợp hoặc thích hợp

Details that are appropriate or suitable

Ví dụ
02

Hành động làm cho cái gì đó vừa vặn

The act of making something fit

Ví dụ
03

Các phần nhỏ hoặc đặc điểm góp phần vào thiết kế tổng thể hoặc chức năng của một cái gì đó

Small parts or features that contribute to the overall design or function of something

Ví dụ