Bản dịch của từ Fixation trong tiếng Việt

Fixation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixation(Noun)

fɪksˈeɪʃn
fɪksˈeɪʃn
01

Hành động nhìn chằm chằm hoặc tập trung mắt trực tiếp vào một vật nào đó.

The action of concentrating the eyes directly on something.

Ví dụ
02

Sự ám ảnh hoặc quan tâm quá mức, thường là cảm xúc hoặc suy nghĩ liên tục về một người hoặc một vật nào đó.

An obsessive interest in or feeling about someone or something.

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình cố định, làm cho cái gì đó được giữ chặt, ổn định hoặc không di chuyển nữa.

The action or process of fixing or being fixed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ