Anh - Việt

Bản dịch của từ Fixation trong tiếng Việt

fixation

Noun

fixation (Noun)

/fɪksˈeɪʃn/
/fɪksˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành động nhìn chằm chằm hoặc tập trung mắt trực tiếp vào một vật nào đó.

Hành động nhìn chằm chằm hoặc tập trung mắt trực tiếp vào một vật nào đó.

The action of concentrating the eyes directly on something.

Ví dụ
Sự tập trung của cô ấy vào mạng xã hội ảnh hưởng đến năng suất làm việc của cô ấy.Her fixation on social media affected her productivity at work.
Sự tập trung của John vào điện thoại khiến anh ta không chú ý đến môi trường xung quanh.John's fixation on his phone made him oblivious to his surroundings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình cố định, làm cho cái gì đó được giữ chặt, ổn định hoặc không di chuyển nữa.

Hành động hoặc quá trình cố định, làm cho cái gì đó được giữ chặt, ổn định hoặc không di chuyển nữa.

The action or process of fixing or being fixed.

Ví dụ
Sự ám ảnh của cô ấy với truyền thông xã hội ảnh hưởng đến mối quan hệ của cô ấy.Her fixation on social media affected her relationships.
Sự ám ảnh với lượt thích và chia sẻ phổ biến trong giới trẻ.The fixation on likes and shares is prevalent among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự ám ảnh hoặc quan tâm quá mức, thường là cảm xúc hoặc suy nghĩ liên tục về một người hoặc một vật nào đó.

Sự ám ảnh hoặc quan tâm quá mức, thường là cảm xúc hoặc suy nghĩ liên tục về một người hoặc một vật nào đó.

An obsessive interest in or feeling about someone or something.

Ví dụ
Sự ám ảnh của cô ấy với mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp hàng ngày của cô ấy.Her fixation on social media affects her daily interactions.
Sự ám ảnh của anh ấy với sự phổ biến dẫn đến sự không an toàn và lo lắng.His fixation with popularity led to insecurity and anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh