fixation
Noun
fixation (Noun)
/fɪksˈeɪʃn/
/fɪksˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động nhìn chằm chằm hoặc tập trung mắt trực tiếp vào một vật nào đó.
Hành động nhìn chằm chằm hoặc tập trung mắt trực tiếp vào một vật nào đó.
The action of concentrating the eyes directly on something.
Ví dụ
Sự tập trung của cô ấy vào mạng xã hội ảnh hưởng đến năng suất làm việc của cô ấy.Her fixation on social media affected her productivity at work.
Sự tập trung của John vào điện thoại khiến anh ta không chú ý đến môi trường xung quanh.John's fixation on his phone made him oblivious to his surroundings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ám ảnh của cô ấy với truyền thông xã hội ảnh hưởng đến mối quan hệ của cô ấy.Her fixation on social media affected her relationships.
Sự ám ảnh với lượt thích và chia sẻ phổ biến trong giới trẻ.The fixation on likes and shares is prevalent among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ám ảnh của cô ấy với mạng xã hội ảnh hưởng đến giao tiếp hàng ngày của cô ấy.Her fixation on social media affects her daily interactions.
Sự ám ảnh của anh ấy với sự phổ biến dẫn đến sự không an toàn và lo lắng.His fixation with popularity led to insecurity and anxiety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixation" có nghĩa chung là sự gắn bó hoặc sự chú ý không thể rời khỏi một đối tượng, ý tưởng hoặc hành vi nào đó. Trong tâm lý học, "fixation" chỉ tình trạng mà một cá nhân bị kẹt trong một giai đoạn phát triển tâm lý nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh sử dụng, không làm thay đổi bản chất của từ.