Bản dịch của từ Fixed testing device trong tiếng Việt

Fixed testing device

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed testing device(Phrase)

fˈɪkst tˈɛstɪŋ dˈɛvɪs
ˈfɪkst ˈtɛstɪŋ ˈdɛvɪs
01

Một cấu hình cho phép thực hiện các bài kiểm tra một cách đáng tin cậy và nhất quán.

A setup that allows tests to be conducted reliably and consistently

Ví dụ
02

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để thử nghiệm các vật phẩm trong một môi trường có kiểm soát.

A piece of equipment designed specifically for testing items in a controlled environment

Ví dụ
03

Một thiết bị không thay đổi trong suốt quá trình thử nghiệm để đảm bảo độ chính xác.

A device that remains unchanged during the testing process to ensure accuracy

Ví dụ